Kho từ › Idioms · danger › a precarious position

a precarious position

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
tình huống không an toàn và có thể trở nên nguy hiểm
UK /ə prɪˈkɛrɪəs pəˈzɪʃən/ · US /ə prɪˈkɛrɪəs pəˈzɪʃən/
a situation that is not secure and could become dangerous
She found herself in a precarious position after the company downsized.
→ Cô ấy thấy mình trong tình huống không an toàn sau khi công ty cắt giảm nhân sự.
The stock market is in a precarious position right now.→ Thị trường chứng khoán đang trong tình trạng không an toàn ngay bây giờ.
Đồng nghĩa
unstable situationrisky position
Collocations
precarious positionrisk of collapsedangerous circumstances
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để chỉ tình huống không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...