to tempt fate
Nghĩa
Định nghĩa · to take risks that could lead to trouble
“By driving without a seatbelt, you’re tempting fate.”Bằng cách lái xe không thắt dây an toàn, bạn đang chấp nhận rủi ro.
“He’s tempting fate by ignoring the warning signs.”Anh ta đang chấp nhận rủi ro bằng cách phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.
Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hiểu biết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những hành động không an toàn.