Kho từ › Collocations · biology › explore strategies

explore strategies

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
khám phá các chiến lược
UK /ɪkˈsplɔr ˈstrætədʒiz/ · US /ɪkˈsplɔr ˈstrætədʒiz/
to study methods for achieving goals
Scientists explore strategies for conservation of species.
→ Các nhà khoa học khám phá các chiến lược bảo tồn các loài.
They will explore strategies to reduce pollution.→ Họ sẽ khám phá các chiến lược để giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩa
investigate strategiesanalyze strategies
Collocations
explore management strategiesexplore teaching strategies
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của các chiến lược bạn đề xuất.
Chiến lược giúp định hướng nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...