Kho từ › Collocations · biology › classify data

classify data

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
phân loại dữ liệu
UK /ˈklæsɪfaɪ ˈdeɪtə/ · US /ˈklæsɪfaɪ ˈdeɪtə/
to organize information into categories
Researchers classify data for better analysis.
→ Các nhà nghiên cứu phân loại dữ liệu để phân tích tốt hơn.
They will classify data based on specific criteria.→ Họ sẽ phân loại dữ liệu dựa trên các tiêu chí cụ thể.
Đồng nghĩa
organize datasort data
Collocations
classify statistical dataclassify experimental data
🎯 IELTS: Sử dụng hệ thống phân loại rõ ràng trong nghiên cứu.
Phân loại dữ liệu giúp dễ dàng truy cập và sử dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...