Kho từ › Collocations · chemistry › measure stability

measure stability

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
đánh giá tính ổn định của một chất
UK /ˈmɛʒər ˈsteɪ.bəl.ɪ.ti/ · US /ˈmɛʒər ˈsteɪ.bəl.ɪ.ti/
to assess how consistent a substance is
It’s important to measure stability in chemical reactions.
→ Việc đo lường tính ổn định trong các phản ứng hóa học là rất quan trọng.
They measured the stability of the compound under different conditions.→ Họ đã đo lường tính ổn định của hợp chất dưới các điều kiện khác nhau.
Đồng nghĩa
assess consistencyevaluate stability
Collocations
test stabilityensure stability
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về tính ổn định trong bài viết.
Tính ổn định ảnh hưởng đến ứng dụng thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...