Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

produce data

/prəˈdjuːs ˈdeɪtə/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra thông tin thông qua nghiên cứu phr.

Định nghĩa · to create information through research

“The experiment will produce data for analysis.”Thí nghiệm sẽ tạo ra dữ liệu để phân tích.

“They produced data to support their hypothesis.”Họ đã tạo ra dữ liệu để hỗ trợ giả thuyết của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng dữ liệu để củng cố lập luận trong bài viết.

Ghi chú · Dữ liệu cần phải chính xác và đầy đủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...