produce data
Nghĩa
Định nghĩa · to create information through research
“The experiment will produce data for analysis.”Thí nghiệm sẽ tạo ra dữ liệu để phân tích.
“They produced data to support their hypothesis.”Họ đã tạo ra dữ liệu để hỗ trợ giả thuyết của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng dữ liệu để củng cố lập luận trong bài viết.
Ghi chú · Dữ liệu cần phải chính xác và đầy đủ.