Kho từ › Collocations · chemistry › document procedures

document procedures

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
ghi chép lại các bước thực hiện trong thí nghiệm
UK /ˈdɒk.jʊ.mənt prəˈsiː.dʒərz/ · US /ˈdɒk.jʊ.mənt prəˈsiː.dʒərz/
to write down steps taken in experiments
It’s important to document procedures for reproducibility.
→ Việc ghi chép lại các quy trình là rất quan trọng để tái tạo lại.
They documented the procedures for their experiments.→ Họ đã ghi chép các quy trình cho các thí nghiệm của mình.
Đồng nghĩa
record methodsnote processes
Collocations
follow proceduresreview procedures
🎯 IELTS: Sử dụng ngôn ngữ chính xác khi ghi chép quy trình.
Quy trình cần được ghi chép rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...