Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring under scrutiny

/brɪŋ ˈʌndər ˈskruːtəni/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra điều gì đó một cách cẩn thận phr.

Định nghĩa · to examine something carefully

“The proposal was brought under scrutiny by experts.”Đề xuất đã được các chuyên gia kiểm tra cẩn thận.

“We need to bring this issue under scrutiny.”Chúng ta cần kiểm tra vấn đề này một cách cẩn thận.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự phân tích trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc kiểm tra kỹ lưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...