Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring out the best in

bring out the best in

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
giúp ai đó thể hiện tốt nhất của họ
UK /brɪŋ aʊt ðə bɛst ɪn/ · US /brɪŋ aʊt ðə bɛst ɪn/
to help someone perform at their highest level
A good teacher can bring out the best in students.
→ Một giáo viên giỏi có thể giúp học sinh thể hiện tốt nhất của họ.
The coach knows how to bring out the best in his players.→ Huấn luyện viên biết cách giúp các cầu thủ thể hiện tốt nhất của họ.
Đồng nghĩa
inspiremotivate
Collocations
bring out the best in someonebring out the best in a team
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện khả năng lãnh đạo của bạn.
Dùng khi nói về việc khuyến khích ai đó phát huy khả năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...