Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set on

set on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
tấn công hoặc đối mặt với ai đó
UK /sɛt ɑn/ · US /sɛt ɑn/
to attack or confront someone
The dog was set on the intruder.
→ Con chó đã tấn công kẻ xâm nhập.
They were set on by a group of bullies.→ Họ đã bị một nhóm bắt nạt tấn công.
Đồng nghĩa
attackassault
Collocations
set on fireset on a mission
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả tình huống xung đột.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tấn công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...