Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set to rights

set to rights

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
sửa chữa hoặc khắc phục điều gì đó
UK /sɛt tu raɪts/ · US /sɛt tu raɪts/
to correct or fix something
She set the situation to rights quickly.
→ Cô ấy đã khắc phục tình huống nhanh chóng.
They need to set their finances to rights.→ Họ cần khắc phục tài chính của mình.
Đồng nghĩa
correctfix
Collocations
set to rights a problemset to rights a mistake
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả việc khắc phục trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nói về việc sửa chữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...