Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set eyes on

/sɛt aɪz ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

nhìn thấy hoặc nhận ra điều gì đó v.

Định nghĩa · to see or notice something

“I set my eyes on the prize.”Tôi đã nhìn thấy phần thưởng.

“She set her eyes on the new car.”Cô ấy đã nhìn thấy chiếc xe mới.

Đồng nghĩa seenotice

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn nói về việc nhìn thấy một mục tiêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...