Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set eyes on

set eyes on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
nhìn thấy hoặc nhận ra điều gì đó
UK /sɛt aɪz ɑn/ · US /sɛt aɪz ɑn/
to see or notice something
I set my eyes on the prize.
→ Tôi đã nhìn thấy phần thưởng.
She set her eyes on the new car.→ Cô ấy đã nhìn thấy chiếc xe mới.
Đồng nghĩa
seenotice
Collocations
set eyes on a goalset eyes on a target
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự chú ý trong bài viết.
Sử dụng khi bạn muốn nói về việc nhìn thấy một mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...