EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · danger › danger lurks
danger lurks
B2
phr.
📁 Idioms · danger
IELTS
có những mối nguy hiểm tiềm ẩn trong một tình huống
UK /ˈdeɪndʒər lɜrks/
·
US /ˈdeɪndʒər lɜrks/
there are hidden dangers in a situation
In the city, danger lurks around every corner at night.
→ Trong thành phố, mối nguy hiểm luôn rình rập ở mỗi góc phố vào ban đêm.
When hiking, remember that danger lurks in the wilderness.
→ Khi đi bộ đường dài, hãy nhớ rằng mối nguy hiểm rình rập trong thiên nhiên.
Đồng nghĩa
hidden threats
underlying dangers
Collocations
danger lurks in the shadows
danger lurks everywhere
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh vào sự cảnh giác khi sử dụng thành ngữ này.
Dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm không rõ ràng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
skating on thin ice
/ˈskeɪtɪŋ ɒn θɪn aɪs/
ở trong tình huống rủi ro
a ticking time bomb
/ə ˈtɪkɪŋ taɪm bɒm/
tình huống sẽ trở nên nguy hiểm sớm
dangerous ground
/ˈdeɪndʒərəs ɡraʊnd/
một chủ đề hoặc tình huống nhạy cảm hoặc rủi ro
the sword of Damocles
/ðə sɔːrd əv ˈdæməˌkliːz/
mối nguy hiện hữu đe dọa ai đó
on the edge of a knife
/ɒn ði ɛdʒ ʌv ə naɪf/
trong tình huống rất rủi ro hoặc nguy hiểm
in jeopardy
/ɪn ˈdʒɛpərdi/
trong tình trạng có nguy cơ bị tổn hại hoặc mất mát
a precarious position
/ə prɪˈkɛrɪəs pəˈzɪʃən/
tình huống không an toàn và có thể trở nên nguy hiểm
to tempt fate
/tə tɛmpt feɪt/
chấp nhận rủi ro có thể dẫn đến rắc rối
Có trong các bộ
💬
Idioms · danger
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...