Kho từ › Idioms · danger › danger lurks

danger lurks

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
có những mối nguy hiểm tiềm ẩn trong một tình huống
UK /ˈdeɪndʒər lɜrks/ · US /ˈdeɪndʒər lɜrks/
there are hidden dangers in a situation
In the city, danger lurks around every corner at night.
→ Trong thành phố, mối nguy hiểm luôn rình rập ở mỗi góc phố vào ban đêm.
When hiking, remember that danger lurks in the wilderness.→ Khi đi bộ đường dài, hãy nhớ rằng mối nguy hiểm rình rập trong thiên nhiên.
Đồng nghĩa
hidden threatsunderlying dangers
Collocations
danger lurks in the shadowsdanger lurks everywhere
🎯 IELTS: Nhấn mạnh vào sự cảnh giác khi sử dụng thành ngữ này.
Dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm không rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...