Kho từ › Idioms · danger › dangerous game

dangerous game

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
một tình huống rủi ro hoặc nguy hiểm
UK /ˈdeɪndʒərəs ɡeɪm/ · US /ˈdeɪndʒərəs ɡeɪm/
a risky or hazardous situation
He’s playing a dangerous game by cheating on his tests.
→ Anh ấy đang chơi một trò chơi nguy hiểm bằng cách gian lận trong bài kiểm tra.
Investing in volatile stocks is a dangerous game.→ Đầu tư vào cổ phiếu biến động là một trò chơi nguy hiểm.
Đồng nghĩa
risky venturehazardous pursuit
Collocations
play a dangerous gamedangerous game of politics
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh chỉ trích hành động không khôn ngoan.
Chỉ ra sự mạo hiểm trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...