Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · danger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

danger zone

/ˈdeɪndʒər zoʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

một tình huống hoặc khu vực có nguy cơ cao phr.

Định nghĩa · a situation or area where there is a high risk

“The area has become a danger zone due to rising crime rates.”Khu vực này đã trở thành vùng nguy hiểm do tỷ lệ tội phạm gia tăng.

“Driving without a seatbelt is entering a danger zone.”Lái xe mà không thắt dây an toàn là vào vùng nguy hiểm.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả về sự nguy hiểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những nơi hoặc tình huống nguy hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...