Kho từ › Idioms · danger › danger zone

danger zone

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
một tình huống hoặc khu vực có nguy cơ cao
UK /ˈdeɪndʒər zoʊn/ · US /ˈdeɪndʒər zoʊn/
a situation or area where there is a high risk
The area has become a danger zone due to rising crime rates.
→ Khu vực này đã trở thành vùng nguy hiểm do tỷ lệ tội phạm gia tăng.
Driving without a seatbelt is entering a danger zone.→ Lái xe mà không thắt dây an toàn là vào vùng nguy hiểm.
Đồng nghĩa
risk areahazardous zone
Collocations
enter the danger zonestay out of the danger zone
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả về sự nguy hiểm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những nơi hoặc tình huống nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...