Kho từ › Idioms · danger › on the brink of disaster

on the brink of disaster

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
gần trải nghiệm một vấn đề nghiêm trọng hoặc thất bại
UK /ɒn ðə brɪŋk ʌv dɪˈzæstər/ · US /ɒn ðə brɪŋk ʌv dɪˈzæstər/
close to experiencing a serious problem or failure
The company is on the brink of disaster due to poor management.
→ Công ty đang ở trên bờ vực thảm họa do quản lý kém.
The ecosystem is on the brink of disaster from pollution.→ Hệ sinh thái đang ở trên bờ vực thảm họa do ô nhiễm.
Đồng nghĩa
on the edge of collapsein imminent danger
Collocations
on the brink of disasterbe on the brink
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tình huống nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...