Kho từ › Idioms · danger › dangerous waters

dangerous waters

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
một tình huống rủi ro hoặc không chắc chắn
UK /ˈdeɪndʒərəs ˈwɔtərz/ · US /ˈdeɪndʒərəs ˈwɔtərz/
a risky or uncertain situation
He’s navigating dangerous waters in his new job.
→ Anh ấy đang điều hướng trong một tình huống không chắc chắn ở công việc mới.
The company is in dangerous waters due to financial instability.→ Công ty đang ở trong tình huống rủi ro do sự không ổn định tài chính.
Đồng nghĩa
treacherous situationrisky waters
Collocations
navigate dangerous watersbe in dangerous waters
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cẩn trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...