EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · danger › danger signs
danger signs
B2
phr.
📁 Idioms · danger
IELTS
dấu hiệu của nguy hiểm tiềm ẩn
UK /ˈdeɪndʒər saɪnz/
·
US /ˈdeɪndʒər saɪnz/
indicators of potential danger
Ignoring danger signs can lead to serious consequences.
→ Phớt lờ các dấu hiệu nguy hiểm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
She saw the danger signs but chose to ignore them.
→ Cô ấy đã thấy các dấu hiệu nguy hiểm nhưng chọn phớt lờ chúng.
Đồng nghĩa
warning signs
red flags
Collocations
see danger signs
recognize danger signs
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý.
Thường dùng để chỉ các dấu hiệu cảnh báo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
skating on thin ice
/ˈskeɪtɪŋ ɒn θɪn aɪs/
ở trong tình huống rủi ro
a ticking time bomb
/ə ˈtɪkɪŋ taɪm bɒm/
tình huống sẽ trở nên nguy hiểm sớm
dangerous ground
/ˈdeɪndʒərəs ɡraʊnd/
một chủ đề hoặc tình huống nhạy cảm hoặc rủi ro
the sword of Damocles
/ðə sɔːrd əv ˈdæməˌkliːz/
mối nguy hiện hữu đe dọa ai đó
on the edge of a knife
/ɒn ði ɛdʒ ʌv ə naɪf/
trong tình huống rất rủi ro hoặc nguy hiểm
in jeopardy
/ɪn ˈdʒɛpərdi/
trong tình trạng có nguy cơ bị tổn hại hoặc mất mát
a precarious position
/ə prɪˈkɛrɪəs pəˈzɪʃən/
tình huống không an toàn và có thể trở nên nguy hiểm
to tempt fate
/tə tɛmpt feɪt/
chấp nhận rủi ro có thể dẫn đến rắc rối
Có trong các bộ
💬
Idioms · danger
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...