Kho từ › Idioms · danger › danger signs

danger signs

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
dấu hiệu của nguy hiểm tiềm ẩn
UK /ˈdeɪndʒər saɪnz/ · US /ˈdeɪndʒər saɪnz/
indicators of potential danger
Ignoring danger signs can lead to serious consequences.
→ Phớt lờ các dấu hiệu nguy hiểm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
She saw the danger signs but chose to ignore them.→ Cô ấy đã thấy các dấu hiệu nguy hiểm nhưng chọn phớt lờ chúng.
Đồng nghĩa
warning signsred flags
Collocations
see danger signsrecognize danger signs
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý.
Thường dùng để chỉ các dấu hiệu cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...