Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · danger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dangerous territory

/ˈdeɪndʒərəs ˈtɛrɪtɔri/ B2 IELTS

Nghĩa

một tình huống rủi ro hoặc không chắc chắn phr.

Định nghĩa · a risky or uncertain situation

“He’s entering dangerous territory by challenging the boss.”Anh ấy đang bước vào lãnh thổ nguy hiểm khi thách thức sếp.

“Discussing politics can lead to dangerous territory at family gatherings.”Thảo luận về chính trị có thể dẫn đến lãnh thổ nguy hiểm trong các buổi họp mặt gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cần thận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những tình huống nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...