establish standards
Nghĩa
Định nghĩa · create benchmarks for quality or performance
“We need to establish standards for chemical testing.”Chúng ta cần thiết lập các tiêu chuẩn cho việc kiểm tra hóa học.
“Establishing standards ensures consistency in results.”Thiết lập các tiêu chuẩn đảm bảo tính nhất quán trong kết quả.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chú ý đến tiêu chuẩn khi nói về nghiên cứu.
Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong quy trình kiểm tra và chất lượng.