Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish standards

B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập các tiêu chuẩn cho chất lượng hoặc hiệu suất phr.

Định nghĩa · create benchmarks for quality or performance

“We need to establish standards for chemical testing.”Chúng ta cần thiết lập các tiêu chuẩn cho việc kiểm tra hóa học.

“Establishing standards ensures consistency in results.”Thiết lập các tiêu chuẩn đảm bảo tính nhất quán trong kết quả.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự chú ý đến tiêu chuẩn khi nói về nghiên cứu.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong quy trình kiểm tra và chất lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...