Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring to a boil

bring to a boil

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
đun nóng chất lỏng cho đến khi nó sôi
UK /brɪŋ tə ə bɔɪl/ · US /brɪŋ tə ə bɔɪl/
to heat a liquid until it bubbles
Bring the water to a boil before adding pasta.
→ Đun nước đến khi sôi trước khi cho mì vào.
You need to bring the sauce to a boil.→ Bạn cần đun sốt cho đến khi sôi.
Đồng nghĩa
heatcook
Collocations
bring to a boil waterbring to a boil soup
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng nấu ăn.
Dùng trong nấu ăn để chỉ quá trình đun nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...