bring to a boil
/brɪŋ tə ə bɔɪl/ B1 IELTS
Nghĩa
đun nóng chất lỏng cho đến khi nó sôi
phr.
Định nghĩa · to heat a liquid until it bubbles
“Bring the water to a boil before adding pasta.”Đun nước đến khi sôi trước khi cho mì vào.
“You need to bring the sauce to a boil.”Bạn cần đun sốt cho đến khi sôi.
Cụm hay dùng
bring to a boil waterbring to a boil soup
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng nấu ăn.
Ghi chú · Dùng trong nấu ăn để chỉ quá trình đun nước.