Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set in place

/sɛt ɪn pleɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt cái gì đó vào vị trí cụ thể v.

Định nghĩa · to put something in a specific position

“They set the furniture in place before the party.”Họ đã đặt đồ đạc vào vị trí trước bữa tiệc.

“The rules were set in place for everyone to follow.”Các quy tắc đã được thiết lập để mọi người tuân theo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để gây ấn tượng với giám khảo.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc sắp xếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...