Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set in place

set in place

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
đặt cái gì đó vào vị trí cụ thể
UK /sɛt ɪn pleɪs/ · US /sɛt ɪn pleɪs/
to put something in a specific position
They set the furniture in place before the party.
→ Họ đã đặt đồ đạc vào vị trí trước bữa tiệc.
The rules were set in place for everyone to follow.→ Các quy tắc đã được thiết lập để mọi người tuân theo.
Đồng nghĩa
positionplace
Collocations
set in place a systemset in place a schedule
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để gây ấn tượng với giám khảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc sắp xếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...