Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set to task

set to task

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu một công việc hoặc trách nhiệm cụ thể
UK /sɛt tu tæsk/ · US /sɛt tu tæsk/
to begin a specific job or responsibility
They set to task immediately after the meeting.
→ Họ đã bắt tay vào công việc ngay sau cuộc họp.
She set to task with her homework after dinner.→ Cô ấy đã bắt tay vào bài tập về nhà sau bữa tối.
Đồng nghĩa
begin workstart task
Collocations
set to task eagerlyset to task diligently
🎯 IELTS: Sử dụng cấu trúc câu đa dạng trong phần viết.
Dùng khi nói về việc bắt đầu nhiệm vụ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...