Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set to task

/sɛt tu tæsk/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu một công việc hoặc trách nhiệm cụ thể v.

Định nghĩa · to begin a specific job or responsibility

“They set to task immediately after the meeting.”Họ đã bắt tay vào công việc ngay sau cuộc họp.

“She set to task with her homework after dinner.”Cô ấy đã bắt tay vào bài tập về nhà sau bữa tối.

Mẹo IELTS · Sử dụng cấu trúc câu đa dạng trong phần viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc bắt đầu nhiệm vụ cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...