Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set against the rules

set against the rules

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
chống lại các quy tắc đã được thiết lập
UK /sɛt əˈɡɛnst ðə ruːlz/ · US /sɛt əˈɡɛnst ðə ruːlz/
to oppose the established rules
His actions were set against the rules of the game.
→ Hành động của anh ấy đã vi phạm các quy tắc của trò chơi.
The proposal is set against the rules of the organization.→ Đề xuất này trái với các quy tắc của tổ chức.
Đồng nghĩa
opposecontradict
Collocations
set against the guidelinesset against the regulations
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng từ vựng phong phú để gây ấn tượng với giám khảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh quy định hoặc quy tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...