chaos theory
Nghĩa
Định nghĩa · The idea that small changes can lead to big effects.
“Chaos theory explains how weather patterns can change suddenly.”Lý thuyết hỗn loạn giải thích cách mà các mô hình thời tiết có thể thay đổi đột ngột.
“In economics, chaos theory shows market unpredictability.”Trong kinh tế học, lý thuyết hỗn loạn cho thấy sự không thể đoán trước của thị trường.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về lý thuyết này trong các bài viết về môi trường.
Ghi chú · Thường được dùng trong khoa học và kinh tế.