lost in the shuffle
Nghĩa
Định nghĩa · To be overlooked or forgotten in a busy situation.
“Your application got lost in the shuffle.”Đơn của bạn đã bị bỏ qua trong sự bận rộn.
“Many ideas are lost in the shuffle during meetings.”Nhiều ý tưởng bị bỏ qua trong các cuộc họp.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để chỉ ra sự thiếu sót trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nhắc đến sự thiếu chú ý.