EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · order & chaos › lost in the shuffle
lost in the shuffle
B2
phr.
📁 Idioms · order & chaos
IELTS
Bị bỏ qua hoặc quên lãng trong tình huống bận rộn.
UK /lɔst ɪn ðə ˈʃʌfl/
·
US /lɔst ɪn ðə ˈʃʌfl/
To be overlooked or forgotten in a busy situation.
Your application got lost in the shuffle.
→ Đơn của bạn đã bị bỏ qua trong sự bận rộn.
Many ideas are lost in the shuffle during meetings.
→ Nhiều ý tưởng bị bỏ qua trong các cuộc họp.
Đồng nghĩa
overlooked
Collocations
forgotten ideas
overlooked details
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng để chỉ ra sự thiếu sót trong các bài viết.
Thường dùng khi nhắc đến sự thiếu chú ý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
chaos theory
/ˈkeɪɔs ˈθɪəri/
Ý tưởng rằng những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hiệu ứng lớn.
order out of chaos
/ˈɔrdər aʊt əv ˈkeɪɑs/
Tạo ra sự tổ chức từ hỗn loạn.
the devil is in the details
/ðə ˈdɛvəl ɪz ɪn ðə ˈdiːteɪlz/
Những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn.
turning over a new leaf
/ˈtɜrnɪŋ ˈoʊvər ə nuː liːf/
Bắt đầu lại, thay đổi theo hướng tích cực.
bring to order
/brɪŋ tə ˈɔrdər/
sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó một cách đúng đắn
make sense of chaos
/meɪk sɛns ʌv ˈkeɪɑs/
hiểu điều gì đó rối rắm hoặc không có tổ chức
throw into chaos
/θroʊ ˈɪntu ˈkeɪɑs/
khiến một tình huống trở nên rất rối rắm
ride the waves of chaos
/raɪd ðə weɪvz ʌv ˈkeɪɑs/
thích nghi và quản lý các tình huống khó khăn
Có trong các bộ
💬
Idioms · order & chaos
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...