Kho từ › Idioms · order & chaos › lost in the shuffle

lost in the shuffle

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Bị bỏ qua hoặc quên lãng trong tình huống bận rộn.
UK /lɔst ɪn ðə ˈʃʌfl/ · US /lɔst ɪn ðə ˈʃʌfl/
To be overlooked or forgotten in a busy situation.
Your application got lost in the shuffle.
→ Đơn của bạn đã bị bỏ qua trong sự bận rộn.
Many ideas are lost in the shuffle during meetings.→ Nhiều ý tưởng bị bỏ qua trong các cuộc họp.
Đồng nghĩa
overlooked
Collocations
forgotten ideasoverlooked details
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để chỉ ra sự thiếu sót trong các bài viết.
Thường dùng khi nhắc đến sự thiếu chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...