throw into chaos
Nghĩa
Định nghĩa · to cause a situation to become very disorganized
“The unexpected news threw the meeting into chaos.”Tin tức bất ngờ đã khiến cuộc họp trở nên hỗn loạn.
“A sudden change in leadership can throw the organization into chaos.”Một sự thay đổi đột ngột trong lãnh đạo có thể khiến tổ chức trở nên hỗn loạn.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để mô tả sự thay đổi đột ngột.
Ghi chú · Dùng khi một tình huống bị rối loạn nghiêm trọng.