bring to order
Nghĩa
Định nghĩa · to organize or arrange something properly
“The manager worked hard to bring the project to order before the deadline.”Người quản lý đã làm việc chăm chỉ để sắp xếp dự án trước hạn chót.
“It's time to bring our schedules to order to avoid conflicts.”Đã đến lúc sắp xếp lịch trình của chúng ta để tránh xung đột.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh sắp xếp công việc hoặc tình huống.