ride the waves of chaos
Nghĩa
Định nghĩa · to adapt to and manage difficult situations
“In business, you must learn to ride the waves of chaos effectively.”Trong kinh doanh, bạn phải học cách thích nghi với các tình huống khó khăn một cách hiệu quả.
“He has a talent for riding the waves of chaos during crises.”Anh ấy có tài trong việc quản lý những tình huống khó khăn trong khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Thể hiện khả năng thích ứng trong bài nói.
Ghi chú · Chỉ khả năng thích ứng với tình huống hỗn loạn.