Kho từ › Idioms · order & chaos › ride the waves of chaos

ride the waves of chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
thích nghi và quản lý các tình huống khó khăn
UK /raɪd ðə weɪvz ʌv ˈkeɪɑs/ · US /raɪd ðə weɪvz ʌv ˈkeɪɑs/
to adapt to and manage difficult situations
In business, you must learn to ride the waves of chaos effectively.
→ Trong kinh doanh, bạn phải học cách thích nghi với các tình huống khó khăn một cách hiệu quả.
He has a talent for riding the waves of chaos during crises.→ Anh ấy có tài trong việc quản lý những tình huống khó khăn trong khủng hoảng.
Đồng nghĩa
adapt to chaosmanage disorder
Collocations
ride the waves of liferide the waves of chaos
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng thích ứng trong bài nói.
Chỉ khả năng thích ứng với tình huống hỗn loạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...