Kho từ › Idioms · order & chaos › make sense of chaos

make sense of chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
hiểu điều gì đó rối rắm hoặc không có tổ chức
UK /meɪk sɛns ʌv ˈkeɪɑs/ · US /meɪk sɛns ʌv ˈkeɪɑs/
to understand something confusing or disorganized
She tried to make sense of the chaos in the office after the sudden changes.
→ Cô ấy cố gắng hiểu những rối ren trong văn phòng sau những thay đổi đột ngột.
It's difficult to make sense of chaos without a clear plan.→ Thật khó để hiểu được hỗn loạn mà không có một kế hoạch rõ ràng.
Đồng nghĩa
understand chaosclarify confusion
Collocations
make sense of somethingmake sense of chaos
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn cần giải thích một tình huống phức tạp.
Thường dùng khi nói về tình huống phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...