EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · order & chaos › make sense of chaos
make sense of chaos
B2
phr.
📁 Idioms · order & chaos
IELTS
hiểu điều gì đó rối rắm hoặc không có tổ chức
UK /meɪk sɛns ʌv ˈkeɪɑs/
·
US /meɪk sɛns ʌv ˈkeɪɑs/
to understand something confusing or disorganized
She tried to make sense of the chaos in the office after the sudden changes.
→ Cô ấy cố gắng hiểu những rối ren trong văn phòng sau những thay đổi đột ngột.
It's difficult to make sense of chaos without a clear plan.
→ Thật khó để hiểu được hỗn loạn mà không có một kế hoạch rõ ràng.
Đồng nghĩa
understand chaos
clarify confusion
Collocations
make sense of something
make sense of chaos
🎯
IELTS:
Sử dụng khi bạn cần giải thích một tình huống phức tạp.
Thường dùng khi nói về tình huống phức tạp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
chaos theory
/ˈkeɪɔs ˈθɪəri/
Ý tưởng rằng những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hiệu ứng lớn.
order out of chaos
/ˈɔrdər aʊt əv ˈkeɪɑs/
Tạo ra sự tổ chức từ hỗn loạn.
lost in the shuffle
/lɔst ɪn ðə ˈʃʌfl/
Bị bỏ qua hoặc quên lãng trong tình huống bận rộn.
the devil is in the details
/ðə ˈdɛvəl ɪz ɪn ðə ˈdiːteɪlz/
Những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn.
turning over a new leaf
/ˈtɜrnɪŋ ˈoʊvər ə nuː liːf/
Bắt đầu lại, thay đổi theo hướng tích cực.
bring to order
/brɪŋ tə ˈɔrdər/
sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó một cách đúng đắn
throw into chaos
/θroʊ ˈɪntu ˈkeɪɑs/
khiến một tình huống trở nên rất rối rắm
ride the waves of chaos
/raɪd ðə weɪvz ʌv ˈkeɪɑs/
thích nghi và quản lý các tình huống khó khăn
Có trong các bộ
💬
Idioms · order & chaos
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...