Kho từ › Idioms · danger › playing with fire

playing with fire

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Tham gia vào hành vi mạo hiểm hoặc nguy hiểm.
UK /ˈpleɪɪŋ wɪð faɪər/ · US /ˈpleɪɪŋ wɪð faɪər/
Engaging in risky or dangerous behavior.
By not studying, he's playing with fire before the exams.
→ Bằng việc không học, anh ấy đang chơi với lửa trước kỳ thi.
Investing in that company without research is playing with fire.→ Đầu tư vào công ty đó mà không nghiên cứu là đang chơi với lửa.
Đồng nghĩa
taking riskstempting danger
Collocations
avoid playing with firecontinue playing with fire
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cảnh báo trong bài viết.
Cụm từ này thường ám chỉ những hành động mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...