Kho từ › Idioms · danger › a dangerous liaison

a dangerous liaison

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Một mối quan hệ hoặc kết nối rủi ro hoặc bất hợp pháp.
UK /ə ˈdeɪndʒərəs liˈeɪzɒn/ · US /ə ˈdeɪndʒərəs liˈeɪzɒn/
A risky or illicit relationship or connection.
Their affair was a dangerous liaison that could ruin both their lives.
→ Cuộc tình của họ là một mối quan hệ nguy hiểm có thể hủy hoại cả hai cuộc đời.
In politics, a dangerous liaison can lead to corruption.→ Trong chính trị, một mối quan hệ nguy hiểm có thể dẫn đến tham nhũng.
Đồng nghĩa
risky relationshipillicit affair
Collocations
engage in a dangerous liaisonend a dangerous liaison
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phức tạp trong bài viết.
Thường dùng để chỉ các mối quan hệ không lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...