Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring into the fold

bring into the fold

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
bao gồm ai đó vào một nhóm hoặc tổ chức
UK /brɪŋ ˈɪntu ðə foʊld/ · US /brɪŋ ˈɪntu ðə foʊld/
to include someone in a group or organization
We aim to bring new members into the fold.
→ Chúng tôi nhằm mục đích bao gồm các thành viên mới.
The organization seeks to bring in more volunteers into the fold.→ Tổ chức tìm cách đưa thêm tình nguyện viên vào nhóm.
Đồng nghĩa
includeintegrate
Collocations
bring into the fold of the teambring into the fold of the community
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hòa nhập.
Dùng khi nói về việc kết nạp thành viên mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...