Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring to a decision

bring to a decision

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
đạt được một kết luận hoặc lựa chọn
UK /brɪŋ tə ə dɪˈsɪʒən/ · US /brɪŋ tə ə dɪˈsɪʒən/
to reach a conclusion or choice
They need to bring this matter to a decision soon.
→ Họ cần phải đưa vấn đề này đến quyết định sớm.
Let's bring this discussion to a decision by the end of the meeting.→ Hãy đưa cuộc thảo luận này đến một quyết định trước khi kết thúc cuộc họp.
Đồng nghĩa
decideconclude
Collocations
bring to a decision quicklybring to a decision effectively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự rõ ràng trong quyết định.
Dùng khi nói về việc đưa ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...