Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set off alarms

set off alarms

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
kích hoạt một cảnh báo hoặc thông báo
UK /sɛt ɔf əˈlɑrmz/ · US /sɛt ɔf əˈlɑrmz/
to trigger a warning or alert
The smoke set off the fire alarms.
→ Khói đã kích hoạt hệ thống báo cháy.
He set off the security alarms by accident.→ Anh ấy vô tình kích hoạt báo động an ninh.
Đồng nghĩa
triggeractivate
Collocations
set off alarms in a buildingset off warning signals
🎯 IELTS: Thực hành mô tả tình huống khẩn cấp.
Dùng trong ngữ cảnh an ninh hoặc an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...