Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set off alarms

/sɛt ɔf əˈlɑrmz/ B1 IELTS

Nghĩa

kích hoạt một cảnh báo hoặc thông báo v.

Định nghĩa · to trigger a warning or alert

“The smoke set off the fire alarms.”Khói đã kích hoạt hệ thống báo cháy.

“He set off the security alarms by accident.”Anh ấy vô tình kích hoạt báo động an ninh.

Mẹo IELTS · Thực hành mô tả tình huống khẩn cấp.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh an ninh hoặc an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...