Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set up barriers

set up barriers

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
tạo ra những rào cản hoặc giới hạn
UK /sɛt ʌp ˈbæriərz/ · US /sɛt ʌp ˈbæriərz/
to create obstacles or limits
They set up barriers to protect the site.
→ Họ đã tạo ra rào cản để bảo vệ khu vực.
The company set up barriers to entry for competitors.→ Công ty đã đặt ra rào cản cho đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩa
establish barrierscreate obstacles
Collocations
set up barriers to entryset up barriers for protection
🎯 IELTS: Thực hành mô tả các rào cản trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh an ninh hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...