Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set up barriers

/sɛt ʌp ˈbæriərz/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra những rào cản hoặc giới hạn v.

Định nghĩa · to create obstacles or limits

“They set up barriers to protect the site.”Họ đã tạo ra rào cản để bảo vệ khu vực.

“The company set up barriers to entry for competitors.”Công ty đã đặt ra rào cản cho đối thủ cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Thực hành mô tả các rào cản trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh an ninh hoặc kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...