Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set up a network

set up a network

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
tạo ra các kết nối để giao tiếp hoặc hỗ trợ
UK /sɛt ʌp ə ˈnɛtˌwɜrk/ · US /sɛt ʌp ə ˈnɛtˌwɜrk/
to create connections for communication or support
They set up a network of local businesses.
→ Họ đã tạo ra một mạng lưới các doanh nghiệp địa phương.
She set up a network for professionals in her field.→ Cô ấy đã tạo ra một mạng lưới cho các chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
establish connectionscreate a system
Collocations
set up a support networkset up a professional network
🎯 IELTS: Thực hành cách tạo lập mạng lưới trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh kết nối hoặc hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...