Kho từ › Idioms · order & chaos › a fine line between order and chaos

a fine line between order and chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
sự khác biệt nhỏ phân cách hai trạng thái
UK /ə faɪn laɪn bɪˈtwin ˈɔrdər ənd ˈkeɪɑs/ · US /ə faɪn laɪn bɪˈtwin ˈɔrdər ənd ˈkeɪɑs/
a small difference separating two states
There's a fine line between order and chaos in creative processes.
→ Có một ranh giới mỏng manh giữa trật tự và hỗn loạn trong quá trình sáng tạo.
Managing a team requires balancing that fine line between order and chaos.→ Quản lý một nhóm đòi hỏi phải cân bằng ranh giới mỏng manh giữa trật tự và hỗn loạn.
Đồng nghĩa
thin linedelicate balance
Collocations
walk the fine linetread a fine line
🎯 IELTS: Có thể áp dụng trong các bài luận phân tích.
Dùng để chỉ sự khác biệt tinh tế giữa hai trạng thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...