Kho từ › Idioms · order & chaos › dance on the edge of chaos

dance on the edge of chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
hoạt động trong một tình huống rủi ro hoặc không ổn định
UK /dæns ɑn ði ɛdʒ ʌv ˈkeɪɑs/ · US /dæns ɑn ði ɛdʒ ʌv ˈkeɪɑs/
to operate in a risky or unstable situation
Innovative companies often dance on the edge of chaos.
→ Các công ty đổi mới thường hoạt động trong những tình huống không ổn định.
He likes to dance on the edge of chaos in his creative projects.→ Anh ấy thích hoạt động trong tình huống không ổn định trong các dự án sáng tạo của mình.
Đồng nghĩa
take risksembrace uncertainty
Collocations
dance on the edgeoperate on the edge of chaos
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thể hiện sự mạo hiểm trong công việc sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...