Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

balance the scales of order and chaos

/ˈbæl.əns ðə skeɪlz ʌv ˈɔrdər ənd ˈkeɪɑs/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự cân bằng công bằng giữa hai lực lượng đối kháng phr.

Định nghĩa · to maintain a fair equilibrium between two opposing forces

“Leaders must balance the scales of order and chaos during crises.”Các nhà lãnh đạo phải duy trì sự cân bằng giữa trật tự và hỗn loạn trong khủng hoảng.

“Finding ways to balance the scales of order and chaos is essential for progress.”Tìm cách duy trì sự cân bằng giữa trật tự và hỗn loạn là cần thiết cho sự tiến bộ.

Mẹo IELTS · Có thể áp dụng trong các bài luận về lãnh đạo.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự cân bằng giữa hai yếu tố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...