Kho từ › Idioms · order & chaos › keep a tight rein on chaos

keep a tight rein on chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
kiểm soát hoặc quản lý sự hỗn loạn một cách chặt chẽ
UK /kip ə taɪt reɪn ɑn ˈkeɪɑs/ · US /kip ə taɪt reɪn ɑn ˈkeɪɑs/
to control or manage chaos closely
The project manager kept a tight rein on chaos to ensure success.
→ Người quản lý dự án đã kiểm soát sự hỗn loạn để đảm bảo thành công.
It's important to keep a tight rein on chaos during events.→ Điều quan trọng là phải kiểm soát sự hỗn loạn trong các sự kiện.
Đồng nghĩa
control chaosmanage disorder
Collocations
keep a tight rein on somethingmaintain control over chaos
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khả năng quản lý trong bài viết.
Thể hiện khả năng kiểm soát tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...