keep a tight rein on chaos
Nghĩa
Định nghĩa · to control or manage chaos closely
“The project manager kept a tight rein on chaos to ensure success.”Người quản lý dự án đã kiểm soát sự hỗn loạn để đảm bảo thành công.
“It's important to keep a tight rein on chaos during events.”Điều quan trọng là phải kiểm soát sự hỗn loạn trong các sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả khả năng quản lý trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện khả năng kiểm soát tốt.