Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

navigate through chaos

/ˈnævɪˌɡeɪt θru ˈkeɪɑs/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm đường trong một tình huống rối rắm phr.

Định nghĩa · to find a way in a confusing situation

“She managed to navigate through chaos to find a solution.”Cô ấy đã quản lý để tìm ra giải pháp trong sự hỗn loạn.

“Leaders must navigate through chaos to keep their teams focused.”Các nhà lãnh đạo phải tìm cách trong hỗn loạn để giữ cho đội ngũ của họ tập trung.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong bài nói để mô tả cách giải quyết vấn đề.

Ghi chú · Thể hiện khả năng tìm ra hướng đi trong rắc rối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...