Kho từ › Idioms · order & chaos › navigate through chaos

navigate through chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
tìm đường trong một tình huống rối rắm
UK /ˈnævɪˌɡeɪt θru ˈkeɪɑs/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt θru ˈkeɪɑs/
to find a way in a confusing situation
She managed to navigate through chaos to find a solution.
→ Cô ấy đã quản lý để tìm ra giải pháp trong sự hỗn loạn.
Leaders must navigate through chaos to keep their teams focused.→ Các nhà lãnh đạo phải tìm cách trong hỗn loạn để giữ cho đội ngũ của họ tập trung.
Đồng nghĩa
find a waymanage confusion
Collocations
navigate through difficultiesnavigate through chaos
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài nói để mô tả cách giải quyết vấn đề.
Thể hiện khả năng tìm ra hướng đi trong rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...