navigate through chaos
Nghĩa
Định nghĩa · to find a way in a confusing situation
“She managed to navigate through chaos to find a solution.”Cô ấy đã quản lý để tìm ra giải pháp trong sự hỗn loạn.
“Leaders must navigate through chaos to keep their teams focused.”Các nhà lãnh đạo phải tìm cách trong hỗn loạn để giữ cho đội ngũ của họ tập trung.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong bài nói để mô tả cách giải quyết vấn đề.
Ghi chú · Thể hiện khả năng tìm ra hướng đi trong rắc rối.