Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clear the clutter

/klɪr ðə ˈklʌtər/ B2 IELTS

Nghĩa

loại bỏ các vật không cần thiết để tạo ra trật tự phr.

Định nghĩa · to remove unnecessary items to create order

“It's time to clear the clutter from my desk.”Đã đến lúc dọn dẹp những thứ không cần thiết trên bàn làm việc của tôi.

“Clearing the clutter helped me focus better on my tasks.”Dọn dẹp những thứ không cần thiết giúp tôi tập trung hơn vào công việc của mình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự tổ chức trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về không gian làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...