Kho từ › Idioms · order & chaos › set things in motion

set things in motion

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động
UK /sɛt θɪŋz ɪn ˈmoʊʃən/ · US /sɛt θɪŋz ɪn ˈmoʊʃən/
to start a process or activity
We need to set things in motion to meet the deadline.
→ Chúng ta cần bắt đầu mọi thứ để kịp thời hạn.
Setting things in motion early can prevent chaos later.→ Bắt đầu mọi thứ sớm có thể ngăn ngừa hỗn loạn sau này.
Đồng nghĩa
initiatestart
Collocations
set something in motionset plans in motion
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết để thể hiện sự chủ động.
Dùng để chỉ việc bắt đầu một quá trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...