set things in motion
Nghĩa
Định nghĩa · to start a process or activity
“We need to set things in motion to meet the deadline.”Chúng ta cần bắt đầu mọi thứ để kịp thời hạn.
“Setting things in motion early can prevent chaos later.”Bắt đầu mọi thứ sớm có thể ngăn ngừa hỗn loạn sau này.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong bài viết để thể hiện sự chủ động.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc bắt đầu một quá trình.