Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create a ripple effect

/kriˈeɪt ə ˈrɪpəl ɪˈfɛkt/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra một chuỗi những hậu quả hoặc thay đổi phr.

Định nghĩa · to cause a series of consequences or changes

“One small decision can create a ripple effect in the organization.”Một quyết định nhỏ có thể tạo ra một chuỗi hậu quả trong tổ chức.

“The new policy created a ripple effect throughout the company.”Chính sách mới đã tạo ra một chuỗi thay đổi trong toàn công ty.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để minh họa tác động của quyết định.

Ghi chú · Thể hiện sự lan tỏa của một quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...