create a ripple effect
Nghĩa
Định nghĩa · to cause a series of consequences or changes
“One small decision can create a ripple effect in the organization.”Một quyết định nhỏ có thể tạo ra một chuỗi hậu quả trong tổ chức.
“The new policy created a ripple effect throughout the company.”Chính sách mới đã tạo ra một chuỗi thay đổi trong toàn công ty.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để minh họa tác động của quyết định.
Ghi chú · Thể hiện sự lan tỏa của một quyết định.