walk the tightrope
Nghĩa
Định nghĩa · to manage a difficult situation with care
“In negotiations, you often have to walk the tightrope between two parties.”Trong đàm phán, bạn thường phải quản lý cẩn thận giữa hai bên.
“She walked the tightrope of balancing work and family life.”Cô ấy đã quản lý cẩn thận giữa công việc và cuộc sống gia đình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự khéo léo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc cân bằng trong tình huống khó khăn.