Kho từ › Idioms · order & chaos › create a storm in a teacup

create a storm in a teacup

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
gây ồn ào về một vấn đề nhỏ
UK /kriˈeɪt ə stɔrm ɪn ə ˈtiːkʌp/ · US /kriˈeɪt ə stɔrm ɪn ə ˈtiːkʌp/
to make a big fuss over a minor issue
She created a storm in a teacup over a simple misunderstanding.
→ Cô ấy đã gây ồn ào về một sự hiểu lầm đơn giản.
Let's not create a storm in a teacup over this small mistake.→ Đừng gây ồn ào về sai lầm nhỏ này.
Đồng nghĩa
make a fussoverreact
Collocations
create a storm in a teacupmake a storm in a teacup
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để chỉ sự phóng đại trong bài viết.
Chỉ việc ồn ào không cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...