Kho từ › Idioms · danger › in harm's way

in harm's way

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Trong tình huống có thể bị tổn thương.
UK · US
In a situation where one could be harmed.
He put himself in harm's way by entering the dangerous area.
→ Anh ta đã đặt mình vào tình huống nguy hiểm khi vào khu vực nguy hiểm.
The soldiers were often in harm's way during the battle.→ Các binh sĩ thường xuyên ở trong tình huống nguy hiểm trong trận chiến.
Đồng nghĩa
in dangerat risk
Collocations
put in harm's waystay out of harm's way
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả nguy hiểm trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...