Kho từ › Idioms · danger › walking a tightrope

walking a tightrope

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Cân bằng giữa hai tình huống khó khăn.
UK · US
Balancing between two difficult situations.
She’s walking a tightrope between work and family life.
→ Cô ấy đang cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
The politician is walking a tightrope with his controversial policies.→ Nhà chính trị đang cân bằng với các chính sách gây tranh cãi.
Đồng nghĩa
balancing actdelicate situation
Collocations
walk a tightropeon a tightrope
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong bài viết hoặc nói.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...