Kho từ › Idioms · danger › to ride the storm

to ride the storm

B2 phr. 📁 Idioms · danger IELTS
Chịu đựng một tình huống khó khăn.
UK · US
To endure a difficult situation.
They managed to ride the storm during the economic crisis.
→ Họ đã vượt qua được tình huống khó khăn trong khủng hoảng kinh tế.
You need to ride the storm until things improve.→ Bạn cần phải chịu đựng cho đến khi mọi thứ cải thiện.
Đồng nghĩa
weather the stormget through
Collocations
ride out the stormsuccessfully ride the storm
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự kiên nhẫn trong khó khăn.
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...